human-analyzer
Evidence ingestion — classify, CRAAP-score, tier, gateThu nhận bằng chứng — phân loại, chấm CRAAP, bậc, gate

MAT · Materials

4 skills · Rule 04 + 11

Every claim in this system traces back to a piece of evidence. MAT is the entry point — it receives raw source material (transcripts, letters, clinical notes, news), classifies it, runs the CRAAP quality test, assigns an evidence tier (T1–T5), and holds a hard integration gate that blocks the PSY analysis pipeline until evidence is fully validated. Without MAT clearance, no material reaches a profile. Mọi claim trong hệ thống này đều truy về một mảnh bằng chứng. MAT là điểm vào — nhận tư liệu nguồn thô (bản ghi, thư, ghi chú lâm sàng, bài báo), phân loại, chạy bài kiểm CRAAP, gán bậc bằng chứng (T1–T5), và giữ một cổng tích hợp cứng ngăn quy trình phân tích PSY cho đến khi bằng chứng được xác nhận hoàn toàn. Không có giấy thông qua của MAT, không tư liệu nào chạm được đến hồ sơ.

The 5-stage pipelineQuy trình 5 giai đoạn

Materials flow forward only — a material cannot move to a prior state. Each stage gate is deterministic; the LLM's judgment is reserved for extraction and clinical mapping, not for deciding stage transitions. Tư liệu chỉ đi về phía trước — không thể quay lại trạng thái trước. Gate mỗi giai đoạn là tất định; phán xét của LLM được dành cho trích xuất và ánh xạ lâm sàng, không phải để quyết định chuyển giai đoạn.

01 · INGESTION

Receive & normalizeNhận & chuẩn hóa

UTF-8 normalize, YAML frontmatter skeleton, confidentiality tag, source category assignment. Stored at docs/materials/{char}/raw/.Chuẩn hóa UTF-8, skeleton frontmatter YAML, nhãn bảo mật, gán danh mục nguồn. Lưu tại docs/materials/{char}/raw/.

status → rawtrạng thái → raw
02 · OCR/TRANSCRIPTION

Extract textTrích xuất văn bản

Images → OCR; audio → speech-to-text; handwriting → HTR. Confidence scoring per section. Only runs when source is non-text.Ảnh → OCR; âm thanh → speech-to-text; chữ tay → HTR. Chấm điểm độ tin cậy theo từng phần. Chỉ chạy khi nguồn không phải văn bản.

status → extractedtrạng thái → extracted
03 · EXTRACTION

Structure & mapCấu trúc & ánh xạ

LLM parses dates, names, events, psychological constructs; maps to clinical reference library; flags potential contradictions with existing materials.LLM phân tích ngày tháng, tên, sự kiện, cấu trúc tâm lý; ánh xạ đến thư viện tham chiếu lâm sàng; cờ mâu thuẫn tiềm ẩn với tư liệu hiện có.

status → analyzedtrạng thái → analyzed
04 · VALIDATION

CRAAP + crossrefCRAAP + crossref

5-dimension CRAAP test (≥ 15/25 to gate-pass); contradiction detection against profile data; severity scoring (low → critical).Bài kiểm CRAAP 5 chiều (≥ 15/25 để qua cổng); phát hiện mâu thuẫn với dữ liệu hồ sơ; chấm điểm mức độ nghiêm trọng (thấp → nghiêm trọng).

status → validatedtrạng thái → validated
05 · INTEGRATION

Merge & emitGộp & phát

Findings merged into profile sections; cross-reference links updated; MAT.integrated event fires → PSY analysis may now proceed.Phát hiện gộp vào các mục hồ sơ; liên kết tham chiếu chéo cập nhật; sự kiện MAT.integrated phát → phân tích PSY mới được tiến hành.

emits MAT.integratedphát MAT.integrated

Two orthogonal axes: evidence tier vs. CRAAP scoreHai trục trực giao: bậc bằng chứng vs. điểm CRAAP

They measure different things. The evidence tier (T1–T5) comes from the source's category — who created it and how close they were to the subject. CRAAP is a quality gate on the material itself — how current, relevant, authoritative, accurate, and purposeful it is. A T1 source (direct personal letter) can still fail CRAAP if it's riddled with inconsistencies; a T3 article can pass CRAAP cleanly. Both axes must be tracked separately. Chúng đo hai thứ khác nhau. Bậc bằng chứng (T1–T5) đến từ danh mục nguồn — ai tạo ra và khoảng cách với đối tượng như thế nào. CRAAP là cổng chất lượng trên chính tư liệu — mức độ hiện tại, liên quan, có thẩm quyền, chính xác và có mục đích. Nguồn T1 (thư cá nhân trực tiếp) vẫn có thể trượt CRAAP nếu đầy mâu thuẫn; bài báo T3 vẫn có thể qua CRAAP sạch. Cả hai trục phải theo dõi riêng biệt.

Evidence Tier (T1–T5) — source categoryBậc bằng chứng (T1–T5) — danh mục nguồn

TierCategoryWeightExamples
T1PrimarySơ cấp1.0Direct testimony, lettersChứng nhân trực tiếp, thư
T2SecondaryThứ cấp0.9Clinical evaluationsĐánh giá lâm sàng
T3TertiaryTam cấp0.7News, social media, logsBáo, mạng xã hội, nhật ký
T4ContextualBối cảnh0.5Third-party accountsLời kể bên thứ ba
T5AuxiliaryBổ trợ0.3Metadata inferenceSuy luận metadata

Tier derives from source_category in the YAML frontmatter. Higher tier wins conflict resolution; newer supersedes older within the same tier.Bậc lấy từ source_category trong frontmatter YAML. Bậc cao hơn thắng khi giải quyết mâu thuẫn; mới hơn thay thế cũ hơn trong cùng bậc.

CRAAP Score — 5-dimension quality gate (≥ 15/25)Điểm CRAAP — cổng chất lượng 5 chiều (≥ 15/25)

CurrencyWhen created? Older ≠ less valuable — historical context matters.Khi nào tạo? Cũ hơn ≠ kém giá trị — bối cảnh lịch sử quan trọng.
RelevanceDirect connection to which profile sections?Kết nối trực tiếp với mục hồ sơ nào?
AuthorityCreator's credentials and proximity to subject.Năng lực và khoảng cách của tác giả đến đối tượng.
AccuracyCan claims be cross-referenced? Internal consistency?Claim có thể tham chiếu chéo không? Nhất quán nội bộ?
PurposeClinical note vs. social media post vs. personal reflection.Ghi chú lâm sàng vs. bài mạng xã hội vs. suy ngẫm cá nhân.
Integration gate:Cổng tích hợp: CRAAP total < 15/25 → material is held at validated, never integrated. PSY framework cannot read material that has not cleared this gate. This is enforced at mat:indexer, not as a convention. CRAAP tổng < 15/25 → tư liệu bị giữ ở validated, không bao giờ integrated. PSY framework không thể đọc tư liệu chưa qua cổng này. Được ép tại mat:indexer, không phải quy ước.

The integration gate — why premature analysis is blockedCổng tích hợp — tại sao phân tích sớm bị chặn

The gate exists because PSY analysis builds clinical hypotheses from evidence. If raw or only partially-validated material slips into a profile, those hypotheses inherit the material's noise — and a psychological profile built on unverified evidence is not a clinical profile, it is speculation with a plausible surface. MAT.integrated is the prerequisite event that releases PSY.refresh. Cổng tồn tại vì phân tích PSY xây dựng giả thuyết lâm sàng từ bằng chứng. Nếu tư liệu thô hoặc chỉ được xác nhận một phần lọt vào hồ sơ, các giả thuyết đó thừa hưởng nhiễu của tư liệu — và một hồ sơ tâm lý xây trên bằng chứng chưa xác minh không phải là hồ sơ lâm sàng, mà là suy đoán với bề mặt hợp lý. MAT.integrated là sự kiện tiên quyết giải phóng PSY.refresh.

Contradiction handling: when new material contradicts an existing profile fact, mat:indexer records the contradiction in contradiction_flags, rates severity (low · medium · high · critical), and emits MAT.contradiction → ORC decides resolution routing. The conflict is never silently resolved by a script — the LLM adjudicates. Xử lý mâu thuẫn: khi tư liệu mới mâu thuẫn với sự kiện hồ sơ hiện có, mat:indexer ghi mâu thuẫn vào contradiction_flags, đánh giá mức độ nghiêm trọng (thấp · trung · cao · nghiêm trọng), và phát MAT.contradiction → ORC quyết định định tuyến giải quyết. Xung đột không bao giờ được giải quyết ngầm bởi script — LLM phán xử.

The 4 MAT skills4 skill MAT

mat:loader

Stage 1–2 — receive raw material, normalize to UTF-8, populate YAML frontmatter, assign source category and evidence tier T1–T5. The entry point for every material.Giai đoạn 1–2 — nhận tư liệu thô, chuẩn hóa sang UTF-8, điền frontmatter YAML, gán danh mục nguồn và bậc bằng chứng T1–T5. Điểm vào cho mọi tư liệu.

mat:indexer

Stage 3–4 — contradiction detection, cross-reference validation, CRAAP scoring, and integration gating. Decides whether a material advances to integrated.Giai đoạn 3–4 — phát hiện mâu thuẫn, xác nhận tham chiếu chéo, chấm CRAAP, và gate tích hợp. Quyết định liệu tư liệu có tiến lên integrated không.

mat:archive

Soft-delete / archival with a full audit trail. Marks superseded or fully-merged materials as archived without destroying the evidence record.Xóa mềm / lưu trữ với đường mòn kiểm tra đầy đủ. Đánh dấu tư liệu bị thay thế hoặc đã gộp hoàn toàn là archived mà không phá hủy bản ghi bằng chứng.

mat:rescore

Flag materials with missing, incomplete, or outdated CRAAP scores for re-evaluation. Keeps the evidence quality record fresh as new cross-references emerge.Cờ tư liệu có điểm CRAAP thiếu, không đầy đủ hoặc lỗi thời để đánh giá lại. Giữ bản ghi chất lượng bằng chứng tươi khi các tham chiếu chéo mới xuất hiện.

5
pipeline stagesgiai đoạn quy trình
5
CRAAP dimensionschiều CRAAP
4
MAT skillsskill MAT
1
write-root: docs/materials/write-root: docs/materials/